TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Opal

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Opale · sinh cách: des Opals

der Opal nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.

Nghĩa của Opal

Danh từ · giống đực

  1. Ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.

Biến cách của Opal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Opaldie Opale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Opalsder Opale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Opalden Opalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Opaldie Opale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opal

Câu hỏi thường gặp

Opal nghĩa là gì?

Opal (danh từ) nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.

Opal là der, die hay das?

Opal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Opal); số nhiều: die Opale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.