der Opal
số nhiều: die Opale · sinh cách: des Opals
der Opal nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.
Nghĩa của Opal
Danh từ · giống đực
- Ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.
Biến cách của Opal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Opal | die Opale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Opals | der Opale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Opal | den Opalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Opal | die Opale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opal
Câu hỏi thường gặp
Opal nghĩa là gì?
Opal (danh từ) nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.
Opal là der, die hay das?
Opal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Opal); số nhiều: die Opale.