TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Orgel

danh từ giống cái
/ˈɔʁɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Orgeln · sinh cách: der Orgel

die Orgel nghĩa là oóc-gan.

Nghĩa của Orgel

Danh từ · giống cái

  1. Oóc-gan.

Biến cách của Orgel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Orgeldie Orgeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Orgelder Orgeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Orgelden Orgeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Orgeldie Orgeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organ

Câu hỏi thường gặp

Orgel nghĩa là gì?

Orgel (danh từ) nghĩa là oóc-gan.

Orgel là der, die hay das?

Orgel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Orgel); số nhiều: die Orgeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.