das Paddel
sinh cách: des Paddels
das Paddel nghĩa là chèo.
Cũng là một dạng biến đổi của paddeln — Chèo.
Nghĩa của Paddel
Danh từ · giống trung
- Chèo.
Biến cách của Paddel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Paddel | die Paddel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paddels | der Paddel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paddel | den Paddeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Paddel | die Paddel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paddle
Câu hỏi thường gặp
Paddel nghĩa là gì?
Paddel (danh từ) nghĩa là chèo.
Paddel là der, die hay das?
Paddel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Paddel).