TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Paddel

danh từ giống trung
/ˈpadl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Paddels

das Paddel nghĩa là chèo.

Cũng là một dạng biến đổi của paddeln — Chèo.

Nghĩa của Paddel

Danh từ · giống trung

  1. Chèo.

Biến cách của Paddel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Paddeldie Paddel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Paddelsder Paddel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Paddelden Paddeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Paddeldie Paddel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paddle

Câu hỏi thường gặp

Paddel nghĩa là gì?

Paddel (danh từ) nghĩa là chèo.

Paddel là der, die hay das?

Paddel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Paddel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.