die Pagode
số nhiều: die Pagoden · sinh cách: der Pagode
die Pagode nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.
Nghĩa của Pagode
Danh từ · giống cái
- Bảo tháp, tháp chùa.
Biến cách của Pagode (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pagode | die Pagoden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pagode | der Pagoden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pagode | den Pagoden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pagode | die Pagoden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pagoda
Câu hỏi thường gặp
Pagode nghĩa là gì?
Pagode (danh từ) nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.
Pagode là der, die hay das?
Pagode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pagode); số nhiều: die Pagoden.