TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pagode

danh từ giống cái
/paˈɡoːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pagoden · sinh cách: der Pagode

die Pagode nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.

Nghĩa của Pagode

Danh từ · giống cái

  1. Bảo tháp, tháp chùa.

Biến cách của Pagode (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pagodedie Pagoden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pagodeder Pagoden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pagodeden Pagoden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pagodedie Pagoden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pagoda

Câu hỏi thường gặp

Pagode nghĩa là gì?

Pagode (danh từ) nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.

Pagode là der, die hay das?

Pagode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pagode); số nhiều: die Pagoden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.