TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pakistaner

danh từ giống đực
/pakɪˈstaːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pakistaners

der Pakistaner nghĩa là người pa-ki-xtan.

Nghĩa của Pakistaner

Danh từ · giống đực

  1. Người pa-ki-xtan.

Biến cách của Pakistaner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pakistanerdie Pakistaner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pakistanersder Pakistaner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pakistanerden Pakistanern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pakistanerdie Pakistaner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pakistani (a person from Pakistan or of Pakistani descent)

Câu hỏi thường gặp

Pakistaner nghĩa là gì?

Pakistaner (danh từ) nghĩa là người pa-ki-xtan.

Pakistaner là der, die hay das?

Pakistaner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pakistaner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.