der Palast
số nhiều: die Paläste · sinh cách: des Palastes
der Palast nghĩa là cung điện.
Nghĩa của Palast
Danh từ · giống đực
- Cung điện.
Biến cách của Palast (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Palast | die Paläste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Palastes | der Paläste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Palast | den Palästen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Palast | die Paläste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palace
Câu hỏi thường gặp
Palast nghĩa là gì?
Palast (danh từ) nghĩa là cung điện.
Palast là der, die hay das?
Palast là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Palast); số nhiều: die Paläste.