TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Palast

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paˈlast/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Paläste · sinh cách: des Palastes

der Palast nghĩa là cung điện.

Nghĩa của Palast

Danh từ · giống đực

  1. Cung điện.

Biến cách của Palast (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Palastdie Paläste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Palastesder Paläste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Palastden Palästen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Palastdie Paläste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palace

Câu hỏi thường gặp

Palast nghĩa là gì?

Palast (danh từ) nghĩa là cung điện.

Palast là der, die hay das?

Palast là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Palast); số nhiều: die Paläste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.