TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Palankin

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Palankine · sinh cách: des Palankins

der Palankin nghĩa là kiệu, cáng.

Nghĩa của Palankin

Danh từ · giống đực

  1. Kiệu, cáng.

Biến cách của Palankin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Palankindie Palankine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Palankinsder Palankine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Palankinden Palankinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Palankindie Palankine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palanquin (Asian litter or sedan chair)

Câu hỏi thường gặp

Palankin nghĩa là gì?

Palankin (danh từ) nghĩa là kiệu, cáng.

Palankin là der, die hay das?

Palankin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Palankin); số nhiều: die Palankine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.