der Palankin
số nhiều: die Palankine · sinh cách: des Palankins
der Palankin nghĩa là kiệu, cáng.
Nghĩa của Palankin
Danh từ · giống đực
- Kiệu, cáng.
Biến cách của Palankin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Palankin | die Palankine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Palankins | der Palankine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Palankin | den Palankinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Palankin | die Palankine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palanquin (Asian litter or sedan chair)
Câu hỏi thường gặp
Palankin nghĩa là gì?
Palankin (danh từ) nghĩa là kiệu, cáng.
Palankin là der, die hay das?
Palankin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Palankin); số nhiều: die Palankine.