der Pavillon
số nhiều: die Pavillons · sinh cách: des Pavillons
der Pavillon nghĩa là lều, bạt, rạp.
Nghĩa của Pavillon
Danh từ · giống đực
- Lều, bạt, nhà bạt.
- Rạp.
- Vọng lâu.
Biến cách của Pavillon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pavillon | die Pavillons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pavillons | der Pavillons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pavillon | den Pavillons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pavillon | die Pavillons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pavilion; gazebo
Câu hỏi thường gặp
Pavillon nghĩa là gì?
Pavillon (danh từ) nghĩa là lều, bạt, rạp.
Pavillon là der, die hay das?
Pavillon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pavillon); số nhiều: die Pavillons.