TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pazifismus

danh từ giống đực
/patsiˈfɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pazifismus

der Pazifismus nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.

Nghĩa của Pazifismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa hoà bình.

Biến cách của Pazifismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pazifismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pazifismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pazifismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pazifismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pacifism

Câu hỏi thường gặp

Pazifismus nghĩa là gì?

Pazifismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.

Pazifismus là der, die hay das?

Pazifismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pazifismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.