TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pedal

danh từ giống trung
/peˈdaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pedale · sinh cách: des Pedals

das Pedal nghĩa là bàn đạp.

Nghĩa của Pedal

Danh từ · giống trung

  1. Bàn đạp.

Biến cách của Pedal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pedaldie Pedale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pedalsder Pedale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pedalden Pedalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pedaldie Pedale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedal

Câu hỏi thường gặp

Pedal nghĩa là gì?

Pedal (danh từ) nghĩa là bàn đạp.

Pedal là der, die hay das?

Pedal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pedal); số nhiều: die Pedale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.