die Pediküre
số nhiều: die Pediküren · sinh cách: der Pediküre
die Pediküre nghĩa là sửa móng chân.
Nghĩa của Pediküre
Danh từ · giống cái
- Sửa móng chân.
Biến cách của Pediküre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pediküre | die Pediküren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pediküre | der Pediküren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pediküre | den Pediküren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pediküre | die Pediküren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedicure
Câu hỏi thường gặp
Pediküre nghĩa là gì?
Pediküre (danh từ) nghĩa là sửa móng chân.
Pediküre là der, die hay das?
Pediküre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pediküre); số nhiều: die Pediküren.