TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pelikan

danh từ giống đực
/ˈpeːliˌkaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pelikane · sinh cách: des Pelikans

der Pelikan nghĩa là bồ nông.

Nghĩa của Pelikan

Danh từ · giống đực

  1. Bồ nông.

Biến cách của Pelikan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pelikandie Pelikane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pelikansder Pelikane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pelikanden Pelikanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pelikandie Pelikane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pelican

Câu hỏi thường gặp

Pelikan nghĩa là gì?

Pelikan (danh từ) nghĩa là bồ nông.

Pelikan là der, die hay das?

Pelikan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pelikan); số nhiều: die Pelikane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.