TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pendel

danh từ giống trung
/ˈpɛndl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pendels

das Pendel nghĩa là quả lắc, con lắc.

Nghĩa của Pendel

Danh từ · giống trung

  1. Quả lắc, con lắc.

Biến cách của Pendel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pendeldie Pendel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pendelsder Pendel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pendelden Pendeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pendeldie Pendel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pendulum

Câu hỏi thường gặp

Pendel nghĩa là gì?

Pendel (danh từ) nghĩa là quả lắc, con lắc.

Pendel là der, die hay das?

Pendel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pendel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.