pesen
Nghĩa của pesen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run quickly (usually implying haste or confusion)
Chia động từ pesen
Hiện tại Präsens
- ich pese
- du pest
- er/sie/es pest
- wir pesen
- ihr pest
- sie/Sie pesen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich peste
- du pestest
- er/sie/es peste
- wir pesten
- ihr pestet
- sie/Sie pesten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin gepest
- du bist gepest
- er/sie/es ist gepest
- wir sind gepest
- ihr seid gepest
- sie/Sie sind gepest
Tương lai Futur I
- ich werde pesen
- du wirst pesen
- er/sie/es wird pesen
- wir werden pesen
- ihr werdet pesen
- sie/Sie werden pesen
Giả định I Konjunktiv I
- ich pese
- du pesest
- er/sie/es pese
- wir pesen
- ihr peset
- sie/Sie pesen
Mệnh lệnh Imperativ
- pes! (du)
- pest! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ pesen ở thì hiện tại thế nào?
ich pese, du pest, er/sie/es pest, wir pesen, ihr pest, sie/Sie pesen. Phân từ II: gepest.