TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

pesen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpeːzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của pesen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run quickly (usually implying haste or confusion)

Chia động từ pesen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: gepestPhân từ I: pesend

Hiện tại Präsens

  • ich pese
  • du pest
  • er/sie/es pest
  • wir pesen
  • ihr pest
  • sie/Sie pesen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich peste
  • du pestest
  • er/sie/es peste
  • wir pesten
  • ihr pestet
  • sie/Sie pesten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin gepest
  • du bist gepest
  • er/sie/es ist gepest
  • wir sind gepest
  • ihr seid gepest
  • sie/Sie sind gepest

Tương lai Futur I

  • ich werde pesen
  • du wirst pesen
  • er/sie/es wird pesen
  • wir werden pesen
  • ihr werdet pesen
  • sie/Sie werden pesen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich pese
  • du pesest
  • er/sie/es pese
  • wir pesen
  • ihr peset
  • sie/Sie pesen

Mệnh lệnh Imperativ

  • pes! (du)
  • pest! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ pesen ở thì hiện tại thế nào?

ich pese, du pest, er/sie/es pest, wir pesen, ihr pest, sie/Sie pesen. Phân từ II: gepest.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.