TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Petition

danh từ giống cái
/petiˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Petitionen · sinh cách: der Petition

die Petition nghĩa là sự cầu xin.

Nghĩa của Petition

Danh từ · giống cái

  1. Sự cầu xin.

Biến cách của Petition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Petitiondie Petitionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Petitionder Petitionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Petitionden Petitionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Petitiondie Petitionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petition (formal, written request made to a parliament or an official person)

Câu hỏi thường gặp

Petition nghĩa là gì?

Petition (danh từ) nghĩa là sự cầu xin.

Petition là der, die hay das?

Petition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Petition); số nhiều: die Petitionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.