die Petition
số nhiều: die Petitionen · sinh cách: der Petition
die Petition nghĩa là sự cầu xin.
Nghĩa của Petition
Danh từ · giống cái
- Sự cầu xin.
Biến cách của Petition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Petition | die Petitionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Petition | der Petitionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Petition | den Petitionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Petition | die Petitionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petition (formal, written request made to a parliament or an official person)
Câu hỏi thường gặp
Petition nghĩa là gì?
Petition (danh từ) nghĩa là sự cầu xin.
Petition là der, die hay das?
Petition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Petition); số nhiều: die Petitionen.