TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Petroleum

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Petroleums

das Petroleum nghĩa là dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin, dầu mỏ.

Nghĩa của Petroleum

Danh từ · giống trung

  1. Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin.
  2. Dầu mỏ.

Biến cách của Petroleum (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Petroleum
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Petroleums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Petroleum
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Petroleum

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petroleum; paraffin, kerosene

Câu hỏi thường gặp

Petroleum nghĩa là gì?

Petroleum (danh từ) nghĩa là dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin, dầu mỏ.

Petroleum là der, die hay das?

Petroleum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Petroleum).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.