der Pfau
số nhiều: die Pfauen · sinh cách: des Pfaues
der Pfau nghĩa là công.
Nghĩa của Pfau
Danh từ · giống đực
- Công.
Biến cách của Pfau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pfau | die Pfauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pfaues | der Pfauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pfau | den Pfauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pfau | die Pfauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peacock; the constellation Pavo
- Thán từ wow; An expression of surprise or excitement.
Câu hỏi thường gặp
Pfau nghĩa là gì?
Pfau (danh từ) nghĩa là công.
Pfau là der, die hay das?
Pfau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfau); số nhiều: die Pfauen.