der Pleuel
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Pleuels
der Pleuel nghĩa là thanh truyền.
Nghĩa của Pleuel
Danh từ · giống đực
- Thanh truyền.
Biến cách của Pleuel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pleuel | die Pleuel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pleuels | der Pleuel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pleuel | den Pleueln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pleuel | die Pleuel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connecting rod, conrod
Câu hỏi thường gặp
Pleuel nghĩa là gì?
Pleuel (danh từ) nghĩa là thanh truyền.
Pleuel là der, die hay das?
Pleuel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pleuel).