TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pleuel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pleuels

der Pleuel nghĩa là thanh truyền.

Nghĩa của Pleuel

Danh từ · giống đực

  1. Thanh truyền.

Biến cách của Pleuel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pleueldie Pleuel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pleuelsder Pleuel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pleuelden Pleueln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pleueldie Pleuel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connecting rod, conrod

Câu hỏi thường gặp

Pleuel nghĩa là gì?

Pleuel (danh từ) nghĩa là thanh truyền.

Pleuel là der, die hay das?

Pleuel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pleuel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.