TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Politikwissenschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Politikwissenschaften · sinh cách: der Politikwissenschaft

die Politikwissenschaft nghĩa là chính trị học.

Nghĩa của Politikwissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Chính trị học.

Biến cách của Politikwissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Politikwissenschaftdie Politikwissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Politikwissenschaftder Politikwissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Politikwissenschaftden Politikwissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Politikwissenschaftdie Politikwissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Politikwissenschaft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ political science

Câu hỏi thường gặp

Politikwissenschaft nghĩa là gì?

Politikwissenschaft (danh từ) nghĩa là chính trị học.

Politikwissenschaft là der, die hay das?

Politikwissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Politikwissenschaft); số nhiều: die Politikwissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.