TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Pony

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực hoặc trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɔni/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ponys · sinh cách: des Ponys

der/das Pony nghĩa là ngựa pôni.

Nghĩa của Pony

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Ngựa pôni.

Biến cách của Pony (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Ponydie Ponys
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ponysder Ponys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ponyden Ponys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Ponydie Ponys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pony (horse); bangs, fringe (way of cutting the front portion of the hair); the front portion of the hair as such, the hair above the forehead

Câu hỏi thường gặp

Pony nghĩa là gì?

Pony (danh từ) nghĩa là ngựa pôni.

Pony là der, die hay das?

Pony là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Pony); số nhiều: die Ponys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.