Pop
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Pop
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pop music
Biến cách của Pop (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pop |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pops |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pop |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pop |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.