die Popmusik
số nhiều: die Popmusiken · sinh cách: der Popmusik
die Popmusik nghĩa là nhạc pop.
Nghĩa của Popmusik
Danh từ · giống cái
- Nhạc pop.
Biến cách của Popmusik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Popmusik | die Popmusiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Popmusik | der Popmusiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Popmusik | den Popmusiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Popmusik | die Popmusiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Popmusik
- Ich mag Popmusik. Tôi thích nhạc pop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1556017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pop music
Câu hỏi thường gặp
Popmusik nghĩa là gì?
Popmusik (danh từ) nghĩa là nhạc pop.
Popmusik là der, die hay das?
Popmusik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Popmusik); số nhiều: die Popmusiken.