TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Populismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Populismen · sinh cách: des Populismus

der Populismus nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

Nghĩa của Populismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa dân tuý.

Biến cách của Populismus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Populismusdie Populismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Populismusder Populismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Populismusden Populismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Populismusdie Populismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ populism (usually in a negative sense, opportunistically taking advantage of current popular opinions or emotions)

Câu hỏi thường gặp

Populismus nghĩa là gì?

Populismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

Populismus là der, die hay das?

Populismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Populismus); số nhiều: die Populismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.