TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pore

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Poren · sinh cách: der Pore

die Pore nghĩa là lỗ chân lông.

Nghĩa của Pore

Danh từ · giống cái

  1. Lỗ chân lông.

Biến cách của Pore (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Poredie Poren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Poreder Poren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Poreden Poren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Poredie Poren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pore (tiny opening in skin); pore (tiny openings in other materials, especially for fluids)

Câu hỏi thường gặp

Pore nghĩa là gì?

Pore (danh từ) nghĩa là lỗ chân lông.

Pore là der, die hay das?

Pore là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pore); số nhiều: die Poren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.