die Pore
số nhiều: die Poren · sinh cách: der Pore
die Pore nghĩa là lỗ chân lông.
Nghĩa của Pore
Danh từ · giống cái
- Lỗ chân lông.
Biến cách của Pore (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pore | die Poren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pore | der Poren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pore | den Poren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pore | die Poren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pore (tiny opening in skin); pore (tiny openings in other materials, especially for fluids)
Câu hỏi thường gặp
Pore nghĩa là gì?
Pore (danh từ) nghĩa là lỗ chân lông.
Pore là der, die hay das?
Pore là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pore); số nhiều: die Poren.