der Port
số nhiều: die Porte · sinh cách: des Portes
der Port nghĩa là cửa tàu, cổng.
Nghĩa của Port
Danh từ · giống đực
- Cửa tàu.
- Cổng.
Biến cách của Port (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Port | die Porte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Portes | der Porte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Port | den Porten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Port | die Porte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Port
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haven (place of safety); harbor, port; port
Câu hỏi thường gặp
Port nghĩa là gì?
Port (danh từ) nghĩa là cửa tàu, cổng.
Port là der, die hay das?
Port là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Port); số nhiều: die Porte.