TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schnittstelle

danh từ giống cái
[ˈʃnɪtˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schnittstellen · sinh cách: der Schnittstelle

die Schnittstelle nghĩa là giao diện.

Nghĩa của Schnittstelle

Danh từ · giống cái

  1. Giao diện.

Biến cách của Schnittstelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schnittstelledie Schnittstellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schnittstelleder Schnittstellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schnittstelleden Schnittstellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schnittstelledie Schnittstellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interface; interface; point of intersection

Câu hỏi thường gặp

Schnittstelle nghĩa là gì?

Schnittstelle (danh từ) nghĩa là giao diện.

Schnittstelle là der, die hay das?

Schnittstelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schnittstelle); số nhiều: die Schnittstellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.