TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Portal

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Portale · sinh cách: des Portales

das Portal nghĩa là cổng.

Nghĩa của Portal

Danh từ · giống trung

  1. Cổng.

Biến cách của Portal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Portaldie Portale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Portalesder Portale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Portalden Portalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Portaldie Portale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Portal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portal (grand, decorated entrance to a building); portal (website having collected a lot of information and external resources in a centralized way); portal (aperature to another location or dimension)

Câu hỏi thường gặp

Portal nghĩa là gì?

Portal (danh từ) nghĩa là cổng.

Portal là der, die hay das?

Portal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Portal); số nhiều: die Portale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.