TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Porträt

danh từ giống trung
/pɔrˈtrɛː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Porträts · sinh cách: des Porträts

das Porträt nghĩa là chân dung.

Nghĩa của Porträt

Danh từ · giống trung

  1. Chân dung.

Biến cách của Porträt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Porträtdie Porträts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Porträtsder Porträts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Porträtden Porträts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Porträtdie Porträts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portrait

Câu hỏi thường gặp

Porträt nghĩa là gì?

Porträt (danh từ) nghĩa là chân dung.

Porträt là der, die hay das?

Porträt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Porträt); số nhiều: die Porträts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.