der Portugiese
số nhiều: die Portugiesen · sinh cách: des Portugiesen
der Portugiese nghĩa là người bồ-đào-nha.
Nghĩa của Portugiese
Danh từ · giống đực
- Người bồ-đào-nha.
Biến cách của Portugiese (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Portugiese | die Portugiesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Portugiesen | der Portugiesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Portugiesen | den Portugiesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Portugiesen | die Portugiesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person from Portugal, Portuguese man
Câu hỏi thường gặp
Portugiese nghĩa là gì?
Portugiese (danh từ) nghĩa là người bồ-đào-nha.
Portugiese là der, die hay das?
Portugiese là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Portugiese); số nhiều: die Portugiesen.