die Position
số nhiều: die Positionen · sinh cách: der Position
die Position nghĩa là vị trí, nơi, chỗ.
Nghĩa của Position
Danh từ · giống cái
- Vị trí.
- Nơi, chỗ, chốn.
Biến cách của Position (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Position | die Positionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Position | der Positionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Position | den Positionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Position | die Positionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ position, location
Câu hỏi thường gặp
Position nghĩa là gì?
Position (danh từ) nghĩa là vị trí, nơi, chỗ.
Position là der, die hay das?
Position là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Position); số nhiều: die Positionen.