TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Privileg

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌpʁiviˈleːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Privilegien · sinh cách: des Privileges

das Privileg nghĩa là đặc quyền.

Nghĩa của Privileg

Danh từ · giống trung

  1. Đặc quyền.

Biến cách của Privileg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Privilegdie Privilegien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Privilegesder Privilegien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Privilegden Privilegien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Privilegdie Privilegien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privilege

Câu hỏi thường gặp

Privileg nghĩa là gì?

Privileg (danh từ) nghĩa là đặc quyền.

Privileg là der, die hay das?

Privileg là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Privileg); số nhiều: die Privilegien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.