Profil
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁoˈfiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Profil
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profile
Biến cách của Profil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Profil | die Profile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Profiles | der Profile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Profil | den Profilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Profil | die Profile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.