der Prokaryot
số nhiều: die Prokaryoten · sinh cách: des Prokaryoten
der Prokaryot nghĩa là sinh vật nhân sơ.
Nghĩa của Prokaryot
Danh từ · giống đực
- Sinh vật nhân sơ.
Biến cách của Prokaryot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prokaryot | die Prokaryoten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prokaryoten | der Prokaryoten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prokaryoten | den Prokaryoten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Prokaryoten | die Prokaryoten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prokaryote
Câu hỏi thường gặp
Prokaryot nghĩa là gì?
Prokaryot (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân sơ.
Prokaryot là der, die hay das?
Prokaryot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prokaryot); số nhiều: die Prokaryoten.