TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prokaryot

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prokaryoten · sinh cách: des Prokaryoten

der Prokaryot nghĩa là sinh vật nhân sơ.

Nghĩa của Prokaryot

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật nhân sơ.

Biến cách của Prokaryot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Prokaryotdie Prokaryoten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prokaryotender Prokaryoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prokaryotenden Prokaryoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Prokaryotendie Prokaryoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prokaryote

Câu hỏi thường gặp

Prokaryot nghĩa là gì?

Prokaryot (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân sơ.

Prokaryot là der, die hay das?

Prokaryot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prokaryot); số nhiều: die Prokaryoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.