der Proletarier
sinh cách: des Proletariers
der Proletarier nghĩa là vô sản, người vô sản.
Nghĩa của Proletarier
Danh từ · giống đực
- Vô sản, người vô sản.
Biến cách của Proletarier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Proletarier | die Proletarier |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Proletariers | der Proletarier |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Proletarier | den Proletariern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Proletarier | die Proletarier |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proletarian, worker
Câu hỏi thường gặp
Proletarier nghĩa là gì?
Proletarier (danh từ) nghĩa là vô sản, người vô sản.
Proletarier là der, die hay das?
Proletarier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Proletarier).