das Promille
sinh cách: des Promilles
das Promille nghĩa là phần nghìn, phần ngàn.
Nghĩa của Promille
Danh từ · giống trung
- Phần nghìn, phần ngàn.
Biến cách của Promille (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Promille | die Promille |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Promilles | der Promille |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Promille | den Promillen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Promille | die Promille |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permille; permille
Câu hỏi thường gặp
Promille nghĩa là gì?
Promille (danh từ) nghĩa là phần nghìn, phần ngàn.
Promille là der, die hay das?
Promille là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Promille).