TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Promille

danh từ giống trung
/pʁoˈmɪlə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Promilles

das Promille nghĩa là phần nghìn, phần ngàn.

Nghĩa của Promille

Danh từ · giống trung

  1. Phần nghìn, phần ngàn.

Biến cách của Promille (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Promilledie Promille
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Promillesder Promille
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Promilleden Promillen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Promilledie Promille

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permille; permille

Câu hỏi thường gặp

Promille nghĩa là gì?

Promille (danh từ) nghĩa là phần nghìn, phần ngàn.

Promille là der, die hay das?

Promille là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Promille).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.