der Propeller
sinh cách: des Propellers
der Propeller nghĩa là cánh quạt, chân vịt.
Nghĩa của Propeller
Danh từ · giống đực
- Cánh quạt, chân vịt.
Biến cách của Propeller (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Propeller | die Propeller |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Propellers | der Propeller |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Propeller | den Propellern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Propeller | die Propeller |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ propeller
Câu hỏi thường gặp
Propeller nghĩa là gì?
Propeller (danh từ) nghĩa là cánh quạt, chân vịt.
Propeller là der, die hay das?
Propeller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Propeller).