TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Prophetin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prophetinnen · sinh cách: der Prophetin

die Prophetin nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của Prophetin

Danh từ · giống cái

  1. Nhà tiên tri.

Biến cách của Prophetin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prophetindie Prophetinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prophetinder Prophetinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prophetinden Prophetinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prophetindie Prophetinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Prophet

Câu hỏi thường gặp

Prophetin nghĩa là gì?

Prophetin (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

Prophetin là der, die hay das?

Prophetin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prophetin); số nhiều: die Prophetinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.