die Protestantin
số nhiều: die Protestantinnen · sinh cách: der Protestantin
die Protestantin nghĩa là người tin lành.
Nghĩa của Protestantin
Danh từ · giống cái
- Người tin lành.
Biến cách của Protestantin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Protestantin | die Protestantinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Protestantin | der Protestantinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Protestantin | den Protestantinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Protestantin | die Protestantinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Protestant
Câu hỏi thường gặp
Protestantin nghĩa là gì?
Protestantin (danh từ) nghĩa là người tin lành.
Protestantin là der, die hay das?
Protestantin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Protestantin); số nhiều: die Protestantinnen.