TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Protestantismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Protestantismus

der Protestantismus nghĩa là tin lành.

Nghĩa của Protestantismus

Danh từ · giống đực

  1. Tin lành.

Biến cách của Protestantismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Protestantismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Protestantismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Protestantismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Protestantismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Protestantism

Câu hỏi thường gặp

Protestantismus nghĩa là gì?

Protestantismus (danh từ) nghĩa là tin lành.

Protestantismus là der, die hay das?

Protestantismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Protestantismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.