das Protokoll
số nhiều: die Protokolle · sinh cách: des Protokolles
das Protokoll nghĩa là giao thức, biên bản.
Nghĩa của Protokoll
Danh từ · giống trung
- Giao thức.
- Biên bản.
Biến cách của Protokoll (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Protokoll | die Protokolle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Protokolles | der Protokolle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Protokoll | den Protokollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Protokoll | die Protokolle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protocol; minutes (of a meeting)
Câu hỏi thường gặp
Protokoll nghĩa là gì?
Protokoll (danh từ) nghĩa là giao thức, biên bản.
Protokoll là der, die hay das?
Protokoll là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Protokoll); số nhiều: die Protokolle.