TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Protokoll

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁotoˈkɔl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Protokolle · sinh cách: des Protokolles

das Protokoll nghĩa là giao thức, biên bản.

Nghĩa của Protokoll

Danh từ · giống trung

  1. Giao thức.
  2. Biên bản.

Biến cách của Protokoll (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Protokolldie Protokolle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Protokollesder Protokolle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Protokollden Protokollen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Protokolldie Protokolle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protocol; minutes (of a meeting)

Câu hỏi thường gặp

Protokoll nghĩa là gì?

Protokoll (danh từ) nghĩa là giao thức, biên bản.

Protokoll là der, die hay das?

Protokoll là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Protokoll); số nhiều: die Protokolle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.