Psychopath
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[psyçoˈpaːt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Psychopath
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychopath
Biến cách của Psychopath (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Psychopath | die Psychopathen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Psychopathen | der Psychopathen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Psychopathen | den Psychopathen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Psychopathen | die Psychopathen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.