TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Psychopathie

danh từ giống cái
[ˌpsyçopaːˈtiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Psychopathien · sinh cách: der Psychopathie

die Psychopathie nghĩa là bệnh nhân cách.

Nghĩa của Psychopathie

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh nhân cách.

Biến cách của Psychopathie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Psychopathiedie Psychopathien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Psychopathieder Psychopathien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Psychopathieden Psychopathien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Psychopathiedie Psychopathien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychopathy

Câu hỏi thường gặp

Psychopathie nghĩa là gì?

Psychopathie (danh từ) nghĩa là bệnh nhân cách.

Psychopathie là der, die hay das?

Psychopathie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Psychopathie); số nhiều: die Psychopathien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.