TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Psychotherapie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Psychotherapien · sinh cách: der Psychotherapie

die Psychotherapie nghĩa là tâm lý trị liệu.

Nghĩa của Psychotherapie

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý trị liệu.

Biến cách của Psychotherapie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Psychotherapiedie Psychotherapien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Psychotherapieder Psychotherapien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Psychotherapieden Psychotherapien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Psychotherapiedie Psychotherapien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychotherapy

Câu hỏi thường gặp

Psychotherapie nghĩa là gì?

Psychotherapie (danh từ) nghĩa là tâm lý trị liệu.

Psychotherapie là der, die hay das?

Psychotherapie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Psychotherapie); số nhiều: die Psychotherapien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.