die Psychotherapie
số nhiều: die Psychotherapien · sinh cách: der Psychotherapie
die Psychotherapie nghĩa là tâm lý trị liệu.
Nghĩa của Psychotherapie
Danh từ · giống cái
- Tâm lý trị liệu.
Biến cách của Psychotherapie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Psychotherapie | die Psychotherapien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Psychotherapie | der Psychotherapien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Psychotherapie | den Psychotherapien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Psychotherapie | die Psychotherapien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychotherapy
Câu hỏi thường gặp
Psychotherapie nghĩa là gì?
Psychotherapie (danh từ) nghĩa là tâm lý trị liệu.
Psychotherapie là der, die hay das?
Psychotherapie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Psychotherapie); số nhiều: die Psychotherapien.