das Pud
danh từ giống trung
/puːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Puds
das Pud nghĩa là pút.
Nghĩa của Pud
Danh từ · giống trung
- Pút.
Biến cách của Pud (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pud | die Pud |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Puds | der Pud |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pud | den Pud |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pud | die Pud |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pood (obsolete Russian unit of mass)
Câu hỏi thường gặp
Pud nghĩa là gì?
Pud (danh từ) nghĩa là pút.
Pud là der, die hay das?
Pud là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pud).