TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pud

danh từ giống trung
/puːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Puds

das Pud nghĩa là pút.

Nghĩa của Pud

Danh từ · giống trung

  1. Pút.

Biến cách của Pud (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Puddie Pud
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pudsder Pud
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pudden Pud
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Puddie Pud

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pood (obsolete Russian unit of mass)

Câu hỏi thường gặp

Pud nghĩa là gì?

Pud (danh từ) nghĩa là pút.

Pud là der, die hay das?

Pud là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pud).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.