der/das Puder
sinh cách: des Puders
der/das Puder nghĩa là bột, bụi, phấn.
Cũng là một dạng biến đổi của pudern — Đụ, địt, chịch.
Nghĩa của Puder
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bột, bụi.
- Phấn.
Biến cách của Puder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Puder | die Puder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Puders | der Puder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Puder | den Pudern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Puder | die Puder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ powder (for cosmetic purposes)
Câu hỏi thường gặp
Puder nghĩa là gì?
Puder (danh từ) nghĩa là bột, bụi, phấn.
Puder là der, die hay das?
Puder là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Puder).