TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Puder

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈpuːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Puders

der/das Puder nghĩa là bột, bụi, phấn.

Cũng là một dạng biến đổi của pudern — Đụ, địt, chịch.

Nghĩa của Puder

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Bột, bụi.
  2. Phấn.

Biến cách của Puder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Puderdie Puder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pudersder Puder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Puderden Pudern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Puderdie Puder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ powder (for cosmetic purposes)

Câu hỏi thường gặp

Puder nghĩa là gì?

Puder (danh từ) nghĩa là bột, bụi, phấn.

Puder là der, die hay das?

Puder là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Puder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.