TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pudel

danh từ giống đực
/ˈpuːdl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pudels

der Pudel nghĩa là chó săn vịt.

Nghĩa của Pudel

Danh từ · giống đực

  1. Chó săn vịt.

Biến cách của Pudel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pudeldie Pudel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pudelsder Pudel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pudelden Pudeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pudeldie Pudel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poodle

Câu hỏi thường gặp

Pudel nghĩa là gì?

Pudel (danh từ) nghĩa là chó săn vịt.

Pudel là der, die hay das?

Pudel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pudel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.