der/das Radar
số nhiều: die Radare · sinh cách: des Radars
der/das Radar nghĩa là ra đa.
Nghĩa của Radar
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Ra đa.
Biến cách của Radar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Radar | die Radare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Radars | der Radare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Radar | den Radaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Radar | die Radare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radar
Câu hỏi thường gặp
Radar nghĩa là gì?
Radar (danh từ) nghĩa là ra đa.
Radar là der, die hay das?
Radar là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Radar); số nhiều: die Radare.