TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Radar

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực hoặc trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/raˈdaːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Radare · sinh cách: des Radars

der/das Radar nghĩa là ra đa.

Nghĩa của Radar

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Ra đa.

Biến cách của Radar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Radardie Radare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Radarsder Radare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Radarden Radaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Radardie Radare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radar

Câu hỏi thường gặp

Radar nghĩa là gì?

Radar (danh từ) nghĩa là ra đa.

Radar là der, die hay das?

Radar là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Radar); số nhiều: die Radare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.