das Radieschen
danh từ giống trung
/ʁaˈdiːs.çən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Radieschens
das Radieschen nghĩa là củ cải.
Nghĩa của Radieschen
Danh từ · giống trung
- Củ cải.
Biến cách của Radieschen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Radieschen | die Radieschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Radieschens | der Radieschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Radieschen | den Radieschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Radieschen | die Radieschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radish (Raphanus raphanistrum subsp. sativus, syn. Raphanus sativus)
Câu hỏi thường gặp
Radieschen nghĩa là gì?
Radieschen (danh từ) nghĩa là củ cải.
Radieschen là der, die hay das?
Radieschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Radieschen).