das Reagenz
số nhiều: die Reagenzien · sinh cách: des Reagenzes
das Reagenz nghĩa là thuốc thử.
Nghĩa của Reagenz
Danh từ · giống trung
- Thuốc thử.
Biến cách của Reagenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Reagenz | die Reagenzien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reagenzes | der Reagenzien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reagenz | den Reagenzien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Reagenz | die Reagenzien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reagent
Câu hỏi thường gặp
Reagenz nghĩa là gì?
Reagenz (danh từ) nghĩa là thuốc thử.
Reagenz là der, die hay das?
Reagenz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Reagenz); số nhiều: die Reagenzien.