die Reaktion
số nhiều: die Reaktionen · sinh cách: der Reaktion
die Reaktion nghĩa là phản ứng.
Nghĩa của Reaktion
Danh từ · giống cái
- Phản ứng.
Biến cách của Reaktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reaktion | die Reaktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reaktion | der Reaktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reaktion | den Reaktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reaktion | die Reaktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Reaktion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reaction (responding or countering action); reaction, reactionary forces
Câu hỏi thường gặp
Reaktion nghĩa là gì?
Reaktion (danh từ) nghĩa là phản ứng.
Reaktion là der, die hay das?
Reaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reaktion); số nhiều: die Reaktionen.