TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reaktion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁeakˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reaktionen · sinh cách: der Reaktion

die Reaktion nghĩa là phản ứng.

Nghĩa của Reaktion

Danh từ · giống cái

  1. Phản ứng.

Biến cách của Reaktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reaktiondie Reaktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reaktionder Reaktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reaktionden Reaktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reaktiondie Reaktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Reaktion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reaction (responding or countering action); reaction, reactionary forces

Câu hỏi thường gặp

Reaktion nghĩa là gì?

Reaktion (danh từ) nghĩa là phản ứng.

Reaktion là der, die hay das?

Reaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reaktion); số nhiều: die Reaktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.